Đau cổ và nguyên nhân

Cấu tạo đốt sống cổ

Cột sống cổ được cấu tạo từ 7 đốt sống cổ được ký hiệu từ C1 đến C7 và nằm ở dưới đáy hộp sọ. Các đốt sống trên cùng nối với hộp sọ và phần dưới kết nối với phần lưng trên ở khoảng ngang vai. Khi nhìn từ bên cạnh, cột sống cổ tạo thành một đường cong uốn nhẹ về phía trước sau đó ngược ra phía sau.

Có 7 đốt sống cổ, được ký hiệu từ C1 đến C7. Ở cấp độ, các đốt sống bảo vệ tủy sống và kết hợp với các gân, cơ, dây chằng và khớp để hỗ trợ cấu trúc hoặc tăng tính linh hoạt ở cổ.trong đó đốt sống C4 C5 C6 hay bị thoát vị đĩa đệm nhất

Cấu trúc cột sống

Các đốt sống ở trên cùng thường có xu hướng nhỏ hơn và di động hơn trong khi các đốt sống cổ ở phía dưới lớn hơn để chịu tải trọng lớn hơn từ cổ và đầu ở trên.

Nguyễn Lịch là chuyên gia chữa các bệnh về đau cổ, đau vai gáy , chữa thoát vị đĩa đệm tại Hà nội chuyên sâu nhiều năm kinh nghiệm các bệnh về cột sống

Giải phẫu cấu tạo đốt sống cổ

Bảy đốt sống cổ được chia thành ba loại, bao gồm đốt sống điển hình (C3, C4, C5, C6), đốt sống không điển hình (C1, C2) và đốt sống cổ đặc biệt (C7).

1. Đốt sống cổ điển hình

Đốt sống cổ từ C3 – C6 được gọi là đốt sống điển hình, bởi vì các đốt sống này có chung những đặc điểm cơ bản với hầu hết các đốt sống trong suốt phần còn lại của cột sống người.

7 đốt sống cổ
Các đốt sống C3 – C6 được gọi là đốt sống điển hình

Các đốt sống điển hình thường có cấu tạo giải phẫu bao gồm:

  • Thân đốt sống (Vertebral body): Đây là phần xương dày, có hình trụ và nằm ở phía trước chịu mang hầu hết tải trọng của một đốt sống. Ở giữa 2 thân đốt sống là một đĩa đệm, có nhiệm vụ tạo một lớp đệm và giúp hấp thụ các lực tác động của các chuyển động hàng ngày.
  • Vòm đốt sống (Vertebral arch): Vòm đốt sống là xương quấn xung quanh tủy sống hướng về phía sau cột sống. Xương này bao gồm 2 cuống và 2 vòm đốt sống, các cuống kết nối với thân đốt sống ở phía trước và các vòm đốt sống chuyển tiếp thành một hình gai ở phía sau của đốt sống.
  • Khớp cung đốt sống (Facet joints hoặc zygapophysial): Các khớp này nằm ở giữa cuống và lớp đệm ở mỗi bên của vòm đốt sống, được lót bằng các sụn trơn để hạn chế ma sát giữa hai đốt sống. Thoái hóa cột sống hoặc chấn thương các khớp vùng đốt sống là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến đau cổ mãn tính.

Giữa hai đốt sống thường có một khoảng không gian nhỏ để tạo ra các chuyển động cho toàn bộ cột sống, bao gồm xoay cổ, tiến – lùi và uốn cong cổ sang một bên.

2. Đốt sống cổ không điển hình

Các đốt sống cổ C1 và C2 được coi là các đốt sống không điển hình, bởi vì các đốt sống này có đặc điểm riêng biệt khi so với các đốt sống khác trong cột sống cổ. Cụ thể, giải phẫu cấu tạo đốt sống C1 và C2 bao gồm:

  • Đốt sống C1 (the atlas): Đây là đốt sống trên cùng và là đốt sống cổ duy nhất không có thân đốt sống. Thay vào đó, đốt sống C1 có hình dạng tròn, tương tự như một chiếc nhẫn. Đốt sống C1 kết nối với xương chẩm ở bên trên để hỗ trợ nền hộp sọ và tạo thành khớp xương chẩm. Phạm vi chuyển động của đầu về phía trước và phía sau phụ thuộc phần lớn vào đốt sống C1.
  • Đốt sống C2 (the axis): Đốt sống C2 có một phần nhô ra, hướng lên trên từ thân đốt sống và khớp với đốt sống C1 bên trên. Đốt sống C1 có thể xoay xung quanh đốt sống C2 để tạo thành khớp đội – trục (khớp atlantoaxial). Khớp atlantoaxial là khớp chịu trách nhiệm cho hoạt động quay nhiều hơn các khớp khác. Theo thống kê, khoảng 50% chuyển động xoay xảy ra ở khớp này.

3. Đốt sống cổ đặc biệt

C7 là đốt sống cổ đặc biệt và có quá trình hình thành nổi bậc nhất trong các đốt sống. Đốt sống C7 là đáy của cột sống cổ và kết nối với đỉnh của cột sống ngực (T1) để tạo thành điểm nối cột sống cổ (còn được gọi là C7 – T1).

Khớp mỏm móc đốt sống

Các khớp mỏm móc đốt sống (uncovertebral joint) được tìm thấy ở giữa các đoạn đốt sống từ C3 đến C7. Các khớp này hai móc ở mỗi bên của thân đốt sống, hỗ trợ các chuyển động về phía trước và phía sau của cổ, đồng thời hạn chế việc cúi cổ xuống hai bên.

So với các khớp cung cột sống (facet joints), khớp mỏm móc đốt sống có kích thước tương đối nhỏ và không được hình thành trong bụng mẹ, thường phát triển vào khoảng 10 tuổi. Các khớp này cũng là vị trí phổ biến để hình thành các gai xương khi cột sống lão hóa, dẫn đến chèn ép các dây thần kinh và đau đớn.

Chức năng của cột sống cổ

Các đốt sống cổ xếp chồng lên nhau để tạo thành cột sống cổ và thực hiện một số vai trò quan trọng, chẳng hạn như:

  • Hỗ trợ đầu và chuyển động đầu: Các đốt sống chịu một tải nặng, vì đầu nặng trung bình từ 3 – 5.90 kg. Ngoài việc hỗ trợ đầu, đốt sống cho phép cổ chuyển động linh hoạt và hỗ trợ phạm vi chuyển động của đầu.
  • Bảo vệ tủy sống: Tủy sống là một bó dây thần kinh kéo dài từ não và đi qua cột sống cổ và cột sống ngực (lưng trên và giữa) trước khi kết thúc tại cột sống thắt lưng (lưng dưới). Mỗi đốt sống có một lỗ lớn để tủy sống đi qua, các lỗ này kết hợp lại với nhau, tạo thành ống sống và che chắn, bảo vệ tủy sống khỏi các tổn thương.
  • Giúp tăng cường máu lưu thông lên não: Các lỗ nhỏ ở các đốt sống cũng cung cấp một lối đi cho các động mạch đốt sống mang máu đến não. Tuy nhiên, các lỗ nhỏ này chỉ có ở các đốt sống từ C1 đến C6 và không có ở C7 hoặc các đốt sống thấp.
  • Cột sống cổ trong có tủy cổ và dây thần kinh cổ gần như điều khiển toàn bộ hoạt động của cơ thể

Đau cổ

Cổ (cột sống cổ) được tạo thành bởi các xương sống bắt đầu ở đáy sọ và kết thúc tại phần trên ngực/lưng. Các đốt xương sống cùng với các dây chằng (giống như một bản cao su dày) và các cơ tạo ổn định cho cột sống. Các cơ giúp tạo sự nâng đỡ và chuyển động. Cổ nâng đỡ trọng lượng của đầu và có tầm vận động đáng kể. Tuy nhiên, vì nó ít được bảo vệ hơn so với phần còn lại của cột sống nên cổ dễ bị chấn thương và tổn thương gây triệu chứng đau, hạn chế chuyển động. Đối với nhiều người, đau cổ chỉ là một tình trạng tạm thời và sẽ mất đi theo thời gian. Nhưng đối với một số người khác thì đau cổ cần được chẩn đoán và điều trị để làm giảm các triệu chứng.

Nguyên nhân đau cổ

Đau cổ có thể do các bất thường tại các mô mềm (bắp cơ, dây chằng và dây thần kinh) cũng như tại xương và đĩa đệm của cột sống. Nguyên nhân phổ biến nhất của đau cổ là bất thường mô mềm do chấn thương (như bong gân) hoặc mỏi cổ do sử dụng cổ trong thời gian dài và rách cơ. Trong những trường hợp hiếm hơn, nhiễm trùng hoặc khối u có thể gây ra đau cổ. Ở một số người, các vấn đề ở cổ có thể gây đau ở phía trên lưng , vai, hoặc cánh tay.

Thoái hóa đĩa đệm cột sống cổ (thoái hóa đốt sống)

Đĩa đệm hoạt động như một chất hấp thụ chấn động giữa các xương sống ở cổ. Trong thoái hóa đĩa đệm cột sống cổ (thường xảy ra ở những người trên 40 tuổi), nhân đĩa đệm (còn gọi là nhân nhầy) bị thoái hóa và khoảng các giữa các đốt sống bị thu hẹp. Do chiều cao đĩa đệm thấp đi, áp lực gia tăng lên ở các khớp của cột sống gây tổn thương và thoái hóa đốt sống. Một khi mép ngoài của đĩa đệm suy yếu, đĩa đệm cột sống cổ có thể nhô ra ngoài và đè nén lên các rễ hoặc rễ thần kinh cột sống. Tình trạng này được gọi là thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Chấn thương

Vì cổ hoạt động linh hoạt và nâng đỡ phần đầu nên vùng cổ rất dễ bị tổn thương. Tại nạn giao thông và xe hơi, các môn thể thao va chạm và té ngã có thể dẫn đến chấn thương cột sống cổ. Thường xuyên sử dụng dây đai an toàn trong xe hơi có thể giúp ngăn ngừa hoặc giảm thiểu chấn thương cột sống cổ, thoát vị rách bao xơ đĩa đệm .

Chữa thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tại Hà nội

Chữa thoát vị đĩa đêm cổ ở Hà nội ĐT 0968903782

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*